đẫy giấc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngủ đủ, ngủ no nê, ngủ sâu và thỏa mãn: "đẫy giấc" mô tả trạng thái đã ngủ một giấc trọn vẹn, sâu và cảm thấy hoàn toàn thư thái, tỉnh táo sau khi thức dậy. Từ này nhấn mạnh sự thỏa mãn, no đủ của giấc ngủ.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngủ đẫy giấc": cụm động từ thông dụng nhất, diễn tả hành động ngủ một giấc trọn vẹn và sâu.
- Cả tuần làm việc căng thẳng, tôi chỉ mong được về nhà ngủ đẫy giấc.
- "giấc ngủ đẫy giấc": cách nói nhấn mạnh đặc tính no đủ, thỏa mãn của giấc ngủ.
- Không gì sánh bằng cảm giác sau một giấc ngủ đẫy giấc.
Biến thể và từ gần giống
- Say giấc / Ngủ say: ngủ rất sâu, khó đánh thức. Tuy nhiên, "say giấc" có thể không bao hàm ý "đủ, no" như "đẫy giấc".
- Ngon giấc: ngủ một cách ngon lành, yên ổn, không bị gián đoạn.
- Tròn giấc: ngủ suốt một khoảng thời gian liên tục, không bị tỉnh giấc giữa chừng.
Từ đồng nghĩa
- Ngủ no: (cách nói thân mật, ít trang trọng hơn) cũng diễn tả việc ngủ đủ, thỏa mãn.
- Ngủ đã: (phương ngữ) có nghĩa tương tự "ngủ đẫy giấc".
Thành ngữ liên quan
- "Ăn no ngủ đẫy giấc": một thành ngữ mô tả cuộc sống đầy đủ, sung túc, không phải lo nghĩ, được hưởng sự an nhàn.
- Ở quê, cuộc sống bình yên, ăn no ngủ đẫy giấc.